đãng trí
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay quên, kém minh mẫn, không tập trung: Chỉ trạng thái tinh thần không được tỉnh táo, dễ bỏ sót hoặc quên các chi tiết, công việc do thiếu chú ý. Đây thường là một đặc điểm tạm thời hoặc tính cách.
- Lơ đãng, không chú tâm: Diễn tả sự không tập trung tư tưởng vào việc đang làm hoặc đang diễn ra xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bà tôi tuổi cao nên hơi đãng trí, hay quên chìa khóa.
- Anh ấy quá đãng trí, vừa đặt điện thoại xuống đã không nhớ để ở đâu.
- Cô giáo nhắc học sinh không được đãng trí trong giờ học.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để miêu tả một trạng thái tâm lý: Thường dùng với ý thông cảm, nhẹ nhàng hơn là chỉ trích.
- Có lẽ do áp lực công việc, dạo này anh ấy trở nên đãng trí hẳn.
- Kết hợp với các từ chỉ mức độ: Có thể dùng với các từ như "hơi", "rất", "quá" để nhấn mạnh.
- Tính tôi vốn rất đãng trí, nên phải ghi chú mọi thứ cẩn thận.
Biến thể và từ gần giống
- Đãng trí (danh từ): Có thể dùng như một danh từ để chỉ đặc điểm này.
- Sự đãng trí của ông ấy đôi khi gây ra những tình huống buồn cười.
- Lơ đãng (tính từ): Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào sự thiếu tập trung, không chú ý.
- Hay quên (tính từ/ cụm tính từ): Cách nói thông dụng, dễ hiểu hơn với nghĩa tương đương.
Từ đồng nghĩa
- Lơ đãng: Không tập trung, để tâm hồn ở nơi khác.
- Hay quên: Có thói quen hoặc đặc tính dễ quên.
- Mất tập trung: Không duy trì được sự chú ý vào một việc.
Từ trái nghĩa
- Tỉnh táo: Ở trạng thái minh mẫn, nhận thức rõ ràng.
- Tập trung: Dồn sự chú ý vào một đối tượng, công việc.
- Cẩn thận, chu đáo: Làm việc có suy nghĩ, chú ý đến chi tiết.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Đầu óc trên mây trên gió: Thành ngữ ví von chỉ người có tư tưởng lơ lửng, không thực tế, dẫn đến sự đãng trí.
- Cậu ta lúc nào cũng như đầu óc trên mây trên gió, nói chuyện mà rất đãng trí.
- Trông gà hóa cuốc: Thành ngữ chỉ việc nhìn nhầm, nhận định sai do không tập trung hoặc đãng trí.
- Đãng trí quá, tôi cứ tưởng cái bóng là người, đúng là trông gà hóa cuốc.